Rất nhiều địa danh ven biển Việt Nam bắt đầu bằng chữ "Cửa", như Cửa Lò, Cửa Hội, Cửa Tùng, Cửa Việt, Cửa Đại, Cửa Hàn, vì "cửa" trong tiếng Việt chỉ nơi sông đổ ra biển, tức lối ra vào giữa sông và biển cho thuyền bè. Đó là những điểm sống còn của giao thương xưa: thuyền buôn từ biển vào sông qua cửa, hàng hoá từ nội địa ra biển cũng qua cửa. Nhiều làng chài, cảng, thị trấn lớn lên ngay ở đó và giữ chữ "Cửa" trong tên mình.
"Cửa" trong địa danh nghĩa là gì
Trong tiếng Việt, "cửa" có nghĩa gốc là lối ra vào. Từ nghĩa ấy, người Việt dùng "cửa" cho những lối ra vào của tự nhiên:
| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cửa sông, cửa biển | Nơi sông đổ ra biển | Cửa Hội, Cửa Đại, Cửa Việt |
| Cửa lạch | Lối nhỏ của sông, lạch ra biển | Lạch Trường, Lạch Bạng (Thanh Hoá) |
| Cửa ải, cửa khẩu | Lối qua núi, qua biên giới | Các cửa khẩu biên giới |
| Cửa thành, cửa ô | Lối vào thành | Cửa Nam, Cửa Bắc, Ô Quan Chưởng |
| Cửa (trong vịnh, đảo) | Lối vào vũng, vịnh giữa các đảo | Cửa Lục (Hạ Long) |
Trong văn bản chữ Hán, cửa biển thường được ghi là "hải khẩu" (miệng biển) hoặc dùng chữ "môn" (cửa), như "Thần Phù hải môn". Nhưng người dân gọi bằng tiếng Việt: "cửa".
Một bản đồ "cửa" từ bắc vào nam
Kể dọc bờ biển, có thể gặp chữ "Cửa" gần như ở mọi tỉnh ven biển:
- Đông Bắc: Cửa Ông, Cửa Lục (Quảng Ninh).
- Đồng bằng sông Hồng: Cửa Nam Triệu, Cửa Văn Úc, Cửa Ba Lạt, Cửa Đáy.
- Bắc Trung Bộ: Cửa Lò, Cửa Hội (Nghệ An), Cửa Sót, Cửa Nhượng (Hà Tĩnh), Cửa Gianh, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tùng, Cửa Việt (vùng Quảng Bình – Quảng Trị).
- Huế, Đà Nẵng: Cửa Thuận An, Cửa Tư Hiền, Cửa Hàn.
- Nam Trung Bộ: Cửa Đại (Hội An), nhiều cửa sông ở Quảng Ngãi, Bình Định, Khánh Hoà như Cửa Bé (Nha Trang).
- Nam Bộ: Cửa Soài Rạp, Cửa Cần Giờ, và các cửa của sông Cửu Long như Cửa Tiểu, Cửa Đại, Hàm Luông, Cổ Chiên, Định An, Trần Đề.
Danh sách này chưa đầy đủ. Mỗi con sông lớn đổ ra biển ở một hoặc nhiều cửa, và mỗi cửa thường có một cái tên.
Vì sao cửa biển quan trọng với người xưa
Giao thương
Trước khi có đường bộ tốt và đường sắt, sông và biển là đường giao thông chính. Thuyền buôn đi dọc bờ biển, muốn vào nội địa phải qua cửa sông. Các thương cảng lớn của Việt Nam xưa như Vân Đồn, Hội An, Thanh Hà (gần Huế), Nước Mặn (Bình Định), Gia Định đều gắn với một cửa biển hoặc cửa sông.
Đánh cá và muối
Cửa sông là nơi nước ngọt gặp nước mặn, tạo vùng nước lợ giàu dinh dưỡng, nhiều tôm cá. Làng chài thường mọc lên ở hai bên cửa. Vùng bãi ven cửa biển cũng thuận cho nghề làm muối.
Phòng giữ
Vì là lối vào, cửa biển thường được triều đình đặt đồn canh, trạm thuế. Đây là một phần của lịch sử phòng thủ, không thuộc phạm vi bài này.
Những nghề sinh ra ở cửa biển
Đến bất kỳ cửa biển nào, có thể thấy một "bộ nghề" gần như giống nhau, vì chúng cùng sinh ra từ điều kiện nước lợ và luồng thuyền:
- Đánh bắt ven bờ và gần bờ: thuyền nhỏ ra vào cửa theo con nước, về bến lúc rạng sáng.
- Chợ cá, nậu vựa: người thu mua cá ngay ở bến, chia cho chợ trong làng và thương lái.
- Đóng, sửa thuyền: các xưởng đóng ghe gỗ, sửa máy nằm sát bờ sông gần cửa.
- Làm nước mắm, cá khô, mắm ruốc: nghề chế biến đặt gần nơi cá lên bờ.
- Nuôi trồng nước lợ: tôm, cua, ngao, sò trong đầm ven cửa.
- Đan lưới, làm muối trên bãi cát và bãi bồi.
Nhiều làng cửa biển còn giữ đình làng, lăng thờ cá Ông (cá voi) và lễ cầu ngư đầu năm. Nghề và tín ngưỡng ở đây đi cùng nhau: người đi biển qua cửa mỗi ngày, nên cầu cho mỗi lần qua cửa được bình an.
Cửa biển không đứng yên
Một điều ít người để ý: cửa sông, cửa biển dịch chuyển theo thời gian. Lũ lớn có thể mở ra cửa mới, phù sa có thể lấp cửa cũ, bãi bồi có thể đẩy cửa tiến ra biển. Vì thế nhiều địa danh "Cửa" trong sử cũ nay đã nằm sâu trong đất liền, như cửa Thần Phù ở vùng Thanh Hoá – Ninh Bình, hoặc vị trí cửa đã dịch đi nhiều so với ghi chép xưa, như cửa Thuận An ở Huế.
Ở đồng bằng sông Cửu Long, hai trong chín cửa đã không còn làm cửa sông theo nghĩa cũ: cửa Ba Lai bị chắn bởi công trình cống đập, cửa Bát Xắc bị bồi lấp. Các bài khác trong danh mục này kể kỹ hơn.
Cửa trong ca dao, thơ
Cửa biển xuất hiện nhiều trong ca dao miền biển. Câu "Lênh đênh qua cửa Thần Phù / Khéo tu thì nổi, vụng tu thì chìm" nhắc một cửa biển hiểm trở, đồng thời là lời răn về cách sống. Nhiều bài hát về miền Trung nhắc tên Cửa Tùng, Cửa Việt, Cửa Lò như những nơi gắn với quê hương. Tên "Cửa Hàn" từng được dùng như tên gọi thân quen của Đà Nẵng.
Góc nhìn hôm nay
Đến một nơi có tên "Cửa", có thể hiểu nơi ấy qua vài câu hỏi:
- Sông nào đổ ra đây? Ví dụ Cửa Hội là nơi sông Lam ra biển, Cửa Đại là nơi sông Thu Bồn ra biển.
- Cửa có đổi chỗ không? Hỏi người già trong làng chài, nhiều người còn nhớ cửa xưa nằm ở đâu.
- Làng nào ở hai bên cửa? Thường là làng chài lâu đời, có đình, đền thờ cá Ông (cá voi), lăng Ông ở miền Trung và miền Nam.
- Có cảng, chợ cá không? Buổi sáng sớm ở chợ cá cửa biển là lúc đông vui nhất.
Và khi tắm biển ở gần cửa sông, cần đặc biệt cẩn thận: cửa sông là nơi dòng chảy phức tạp, có bài riêng về an toàn trong danh mục này.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nhiều địa danh Việt Nam có chữ "Cửa"?
Vì "cửa" chỉ nơi sông đổ ra biển, lối ra vào của thuyền bè giữa sông và biển. Làng chài, cảng, thị trấn mọc lên ở đó thường giữ chữ "Cửa" trong tên như Cửa Lò, Cửa Hội, Cửa Đại.
Cửa biển và cửa sông khác nhau không?
Hai cách gọi thường chỉ cùng một nơi, nhìn từ hai phía: từ sông nhìn ra là cửa sông, từ biển nhìn vào là cửa biển. Cửa lạch là lối ra biển nhỏ hơn của sông, lạch.
Cửa biển có thay đổi vị trí không?
Có. Lũ lớn có thể mở cửa mới, phù sa có thể lấp cửa cũ, bãi bồi có thể đẩy cửa ra xa. Nhiều cửa biển trong sử cũ nay đã nằm trong đất liền.
Cửa Hàn là ở đâu?
Cửa Hàn là cửa sông Hàn đổ ra vịnh Đà Nẵng. Tên Cửa Hàn từng được dùng như tên gọi thân quen của Đà Nẵng trong văn thơ.