Cổng làng Bắc Bộ là lối ra vào chính của cả một làng, thường xây gạch hoặc đá ong, có mái ngói, có cánh cửa gỗ và then cài, đóng lại ban đêm để giữ làng. Ngoài việc bảo vệ, cổng làng là ranh giới văn hoá: trong cổng là "làng ta" với hương ước, đình, lệ làng; ngoài cổng là "thiên hạ". Câu "phép vua thua lệ làng" có thể hiểu rõ nhất khi đứng ở chính cái cổng ấy.
Làng Việt và nhu cầu có một cái cổng
Làng truyền thống ở đồng bằng Bắc Bộ là một cộng đồng khép kín tương đối: có ranh giới rõ, có lũy tre bao quanh, có đình thờ thành hoàng, có hương ước riêng, có lệ làng. Lũy tre dày là hàng rào tự nhiên, khó vượt qua. Lối ra vào vì thế chỉ có một vài chỗ, và mỗi chỗ là một cái cổng.
Làng nhỏ thường có một cổng chính, làng lớn có thể có nhiều cổng theo các hướng, hoặc mỗi xóm, mỗi giáp có cổng riêng. Có làng gọi cổng chính là "cổng tiền", cổng phía sau là "cổng hậu".
Sử liệu ít ghi chép riêng về cổng làng, nhưng các văn bản hương ước cũ, nhiều cái còn lưu ở Viện Nghiên cứu Hán Nôm, thường có điều khoản về việc canh cổng, đóng mở cổng, cấm người lạ ở lại trong làng ban đêm. Điều đó cho thấy cổng làng gắn chặt với việc quản lý cộng đồng.
Cổng làng làm những việc gì
| Vai trò | Biểu hiện cụ thể |
|---|---|
| Giữ an ninh | Đóng cổng, cài then lúc tối; tuần đinh canh gác; kiểm soát người lạ |
| Đánh dấu ranh giới | Qua cổng là vào đất làng, chịu lệ làng |
| Thể hiện thể diện | Làng giàu, làng có người đỗ đạt thì cổng to đẹp, có câu đối chữ Hán |
| Chỗ nghỉ chân | Cổng có mái và bệ ngồi hai bên, người đi đường trú mưa nắng |
| Nơi đón tiễn | Đón quan về làng, đón người đỗ đạt vinh quy, tiễn trai làng đi xa |
Người làng đi xa về, nhìn thấy cổng là biết mình đã tới nhà. Cảm giác ấy đi vào rất nhiều bài thơ, bài hát về quê hương, nơi "cổng làng" thường đứng chung với "cây đa", "giếng nước", "sân đình".
Hình dáng và cấu tạo
Không có một mẫu cổng làng chung, mỗi làng xây theo khả năng và ý thích. Nhưng có thể chia vài kiểu chính:
Cổng có mái kiểu "nhà cổng"
Cổng như một gian nhà nhỏ có mái ngói, hai bên tường gạch hoặc đá ong dày, giữa là lối đi có cánh cửa gỗ. Hai bên trong lòng cổng có bệ gạch để ngồi. Mái có thể một tầng hoặc hai tầng chồng diêm, đầu đao cong nhẹ. Đây là kiểu cổ, hay gặp ở các làng ven Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên.
Cổng vòm cuốn
Lối đi xây cuốn vòm bằng gạch, phía trên có thể có một tầng gác nhỏ, đôi khi gọi là "vọng lâu", nơi tuần đinh đứng trông. Mặt cổng đắp chữ, đắp câu đối.
Cổng trụ
Hai hoặc bốn trụ gạch cao, đỉnh trụ đắp hình búp sen, hình đèn lồng, nối với nhau bằng một tường hoặc một thanh ngang. Kiểu này giống nghi môn trước đình, phổ biến khi các làng xây lại cổng ở thế kỷ 19–20.
Cánh cửa và then
Cổng cổ thường có cánh cửa gỗ dày hai cánh, xoay trên cối đá, cài then bằng một thanh gỗ lớn. Nhiều cổng còn giữ cối đá nhưng cánh gỗ đã mất, chỉ còn lại lối đi trống.
Đóng cổng, mở cổng: nhịp sống của làng
Ở nhiều làng xưa, cổng mở từ sáng sớm và đóng sau khi trời tối. Người tuần phiên, thường là trai đinh trong làng luân phiên theo lệ, đi tuần, đánh mõ cầm canh, giữ chìa hoặc giữ then cổng. Người về muộn phải gọi cổng, xưng tên, mới được mở.
Lệ đóng mở cổng đặc biệt nghiêm vào mùa giáp hạt, khi trộm cướp hay xảy ra, hoặc những năm loạn lạc. Ngược lại, vào hội làng, cổng mở suốt, người làng khác kéo về xem hội.
Với người làng, việc cổng đóng còn có ý nghĩa tâm lý: một ngày đã kết thúc, ai ở đâu về đó, ngoài kia không còn liên quan.
Cổng làng và văn hoá làng xã
Cổng làng là hình ảnh cụ thể nhất của tính "tự trị" mà các nhà nghiên cứu văn hoá hay nhắc khi nói về làng Việt Bắc Bộ. Trong cổng, làng có hệ thống tổ chức riêng: hội đồng kỳ mục, giáp, phe, phường; có hương ước quy định từ việc cưới xin, ma chay tới việc cày cấy, bảo vệ đê. Nhà nước phong kiến thu thuế, bắt lính qua đầu làng, còn việc trong làng phần lớn do làng tự lo.
Nhưng cũng chính cái cổng ấy có mặt trái. Người ngụ cư, người từ nơi khác đến, thường bị coi là "dân ngoại", chịu thiệt thòi trong việc chia ruộng công, chỗ ngồi ở đình. Một số làng có lệ khắt khe với người phạm lệ, có thể bị đuổi ra khỏi cổng làng. Hiểu cổng làng là hiểu cả cái đẹp lẫn cái hẹp của văn hoá làng.
Cổng làng trong đổi thay
Từ giữa thế kỷ 20, nhiều cổng làng cổ bị phá, bị hư hại theo thời gian hoặc bị thay thế trong quá trình mở đường, đô thị hoá. Lũy tre nhiều nơi bị chặt, làng mở ra nhiều lối, cổng không còn chức năng đóng mở. Có cổng chỉ còn lại như một di tích nằm giữa đường.
Những cổng làng cổ còn sót lại ngày nay trở thành di sản quý, có cổng được xếp hạng di tích. Cổng làng Mông Phụ ở Đường Lâm, cổng làng Ước Lễ, cổng các làng quanh Hà Nội là những ví dụ hay được nhắc, có bài riêng trong danh mục này.
Góc nhìn hôm nay: đọc một cổng làng
Khi gặp một cổng làng cũ, có thể "đọc" nó qua vài điểm:
- Vật liệu: đá ong cho biết vùng đất đồi trung du, gạch vồ cho biết công trình cổ, xi măng cho biết đã xây lại ở thế kỷ 20.
- Chữ trên cổng: tên làng, câu đối, hoành phi chữ Hán. Ghi lại, nhờ người biết chữ Hán dịch, sẽ biết làng tự hào điều gì.
- Bệ ngồi trong lòng cổng: dấu hiệu cổng từng là nơi nghỉ chân.
- Cối đá dưới chân: cho biết cổng từng có cánh cửa, từng đóng mở.
- Vị trí: cổng thường mở ra đồng, ra bến nước, ra đường cái quan, cho biết làng xưa giao thương theo hướng nào.
Muốn tìm hiểu sâu hơn, có thể tìm đọc các công trình nghiên cứu về làng Việt của Trần Từ, Nguyễn Từ Chi, Phan Kế Bính ("Việt Nam phong tục"), hoặc ghé Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Còn cách đơn giản nhất: hỏi các cụ cao tuổi trong làng xem cổng xưa đóng lúc mấy giờ, ai giữ then. Mỗi làng sẽ có một câu chuyện riêng.
Câu hỏi thường gặp
Cổng làng có từ bao giờ?
Không có niên đại chung, vì mỗi làng xây cổng ở những thời điểm khác nhau. Nhiều cổng làng cổ còn lại ở Bắc Bộ có niên đại hoặc lần trùng tu từ thời Lê đến thời Nguyễn, gắn với tổ chức làng xã khép kín có lũy tre bao quanh.
Vì sao làng xưa phải đóng cổng ban đêm?
Để giữ an ninh, chống trộm cướp và kiểm soát người lạ. Hương ước nhiều làng có điều khoản về việc canh cổng, đóng mở cổng và cấm người ngoài ở lại trong làng ban đêm.
Cổng làng có ý nghĩa gì với người Việt?
Cổng làng là ranh giới giữa làng và bên ngoài, gắn với lệ làng, hương ước và tình cảm quê hương. Với người đi xa, nhìn thấy cổng làng là biết mình đã về nhà.
Cổng làng cổ nào còn ở gần Hà Nội?
Cổng làng Mông Phụ ở Đường Lâm, cổng làng Ước Lễ và cổng một số làng cổ ven Hà Nội vẫn còn, nhiều cổng đã được xếp hạng hoặc bảo tồn cùng di tích làng.
"Phép vua thua lệ làng" nghĩa là gì?
Câu này nói về tính tự quản của làng xã xưa: trong phạm vi làng, lệ làng và hương ước có sức nặng lớn, đôi khi được người làng coi trọng hơn cả luật của triều đình.