Tiếng Việt có rất nhiều thành ngữ, tục ngữ, quán ngữ mang chữ "cửa": "đóng cửa bảo nhau", "môn đăng hộ đối", "kín cổng cao tường", "nhà tan cửa nát", "đi cửa sau", "cửa miệng", "cửa Khổng sân Trình". Vì cửa là ranh giới giữa trong và ngoài, các câu nói này thường xoay quanh ba ý: chuyện riêng của một nhà, địa vị và quan hệ giữa các nhà, và những lối đi chính đáng hay không chính đáng. Hiểu nghĩa gốc của chữ "cửa" giúp dùng các câu ấy đúng hơn.
Cửa và chuyện trong nhà
| Câu nói | Nghĩa | Ghi chú khi dùng |
|---|---|---|
| Đóng cửa bảo nhau | Chuyện trong nhà, trong tập thể thì tự giải quyết với nhau, không đem ra ngoài | Có thể mang nghĩa tốt (giữ hoà khí) hoặc xấu (che giấu sai phạm), tuỳ ngữ cảnh |
| Kín cổng cao tường | Nhà khép kín, ít giao tiếp với bên ngoài; cũng chỉ nhà giàu có, cẩn mật | Thường hơi chê sự xa cách |
| Nhà tan cửa nát (tan cửa nát nhà) | Gia đình tan vỡ, ly tán, sa sút hoàn toàn | Chỉ cảnh rất nặng nề |
| Cửa nhà | Nhà ở, gia cảnh nói chung ("cửa nhà khang trang") | "Lo việc cửa nhà" là lo việc gia đình |
| Ra ngõ, đầu ngõ, gần nhà xa ngõ | Chỉ quan hệ hàng xóm, đường đi lại | Dùng "ngõ" thay "cửa" nhưng cùng ý lối vào nhà |
Câu "đóng cửa bảo nhau" phản ánh một nếp nghĩ rất Việt: giữ thể diện cho gia đình, dòng họ, làng xóm. Cánh cửa đóng lại là để người ngoài không nghe thấy, chứ không phải để không ai nói gì.
Cửa và địa vị: môn đăng hộ đối
"Môn đăng hộ đối" là thành ngữ gốc Hán, "môn" là cửa, "hộ" là nhà (cũng có nghĩa cánh cửa một cánh). Nghĩa đen là cửa và nhà tương xứng nhau; nghĩa bóng là hai gia đình có địa vị, gia thế ngang nhau, thường nói trong chuyện cưới hỏi. Ngày xưa, cửa nhà là dấu hiệu rõ nhất của địa vị: cổng cao hay thấp, cửa son hay cửa gỗ mộc, có bao nhiêu gian.
Trong tiếng Hán Việt còn có "danh môn" (cửa có danh tiếng, nhà danh giá), "hào môn" (nhà giàu sang), "hàn môn" (nhà nghèo), "gia môn" (gia đình, dòng họ), "môn sinh" (học trò của một thầy, tức người "vào cửa" thầy). Tất cả đều dùng hình ảnh cánh cửa để chỉ một gia đình, một dòng họ, một trường phái.
Cửa và lối đi: chính đáng hay không
- Đi cửa sau: dùng quan hệ, lợi ích riêng để đạt điều mình muốn thay vì theo con đường chính thức. Cửa trước là lối của mọi người; cửa sau là lối kín, ít người biết.
- Cửa quyền: thái độ hách dịch, gây khó dễ của người có chút quyền hành, như người đứng giữ cửa bắt người khác phải xin.
- Gõ cửa: tìm đến, xin, đề nghị ("gõ cửa nhiều nơi xin việc").
- Mở cửa: thoáng hơn, tiếp nhận cái mới, cho phép giao lưu ("mở cửa đón khách", "mở cửa thị trường").
- Đóng cửa: ngừng hoạt động, khép kín ("cửa hàng đóng cửa", "đóng cửa không tiếp").
Cửa trong học hành và tu hành
- Cửa Khổng sân Trình: "cửa" của Khổng Tử, "sân" của anh em Trình Hạo, Trình Di (các nhà Nho đời Tống), chỉ nền học Nho giáo. "Theo cửa Khổng sân Trình" là theo nghiệp nho học, đèn sách.
- Cửa Phật, cửa thiền, cửa không: chỉ đạo Phật, chùa chiền, đời tu hành. "Nương nhờ cửa Phật" là đi tu hoặc tìm nơi nương tựa ở chùa. Danh mục này có bài riêng.
- Vượt vũ môn: theo truyền thuyết, cá chép vượt qua "cửa Vũ" (Vũ Môn, nơi có ba bậc thác) thì hoá rồng; nghĩa bóng là thi đỗ, đổi đời. Tranh "cá chép vượt vũ môn" vẫn được treo nhiều trong nhà.
Cửa và sống chết
- Cửa tử, cửa sinh: lối dẫn tới cái chết hay sự sống; "thoát khỏi cửa tử" là thoát nạn trong gang tấc. Trong binh pháp cổ và trận đồ bát quái, "sinh môn", "tử môn" là các cửa của trận.
- Cửa ải: chốt chặn khó vượt, nghĩa bóng là thử thách lớn ("cửa ải cuối cùng là kỳ thi tốt nghiệp").
- Ngưỡng cửa: thời điểm bắt đầu một giai đoạn ("ngưỡng cửa đại học", "ngưỡng cửa cuộc đời").
Cửa miệng: chữ cửa trên thân người
"Cửa miệng" là lời nói thường xuyên, quen miệng, có khi nói mà không nghĩ ("câu cửa miệng"). Hình ảnh miệng là cái cửa của con người rất cổ: lời từ trong đi ra, thức ăn từ ngoài đi vào. Cũng vì thế có lời răn "họa từ miệng mà ra", tức điều không hay đi ra qua cánh cửa ấy.
Góc nhìn hôm nay
Chữ "cửa" trong tiếng Việt giống một chiếc chìa khoá mở ra cả một hệ hình ảnh: cửa là gia đình, cửa là địa vị, cửa là lối đi đúng hay sai, cửa là cơ hội, cửa là ranh giới sống chết. Một bài tập vui cho học sinh: liệt kê mọi câu có chữ "cửa", "cổng", "ngõ", "ngưỡng" mà mình biết, rồi xếp vào các nhóm nghĩa. Kết quả sẽ cho thấy người Việt đã nghĩ về cánh cửa nhiều đến mức nào.
Câu hỏi thường gặp
"Đóng cửa bảo nhau" nghĩa là gì?
Nghĩa là chuyện trong nhà, trong tập thể thì tự giải quyết với nhau, không đem ra ngoài. Tuỳ ngữ cảnh, câu này có thể mang nghĩa giữ hoà khí hoặc mang ý che giấu.
"Môn đăng hộ đối" là gì?
Là thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen là cửa và nhà tương xứng; nghĩa bóng là hai gia đình ngang nhau về địa vị, gia thế, thường nói trong chuyện cưới hỏi.
"Đi cửa sau" nghĩa là gì?
Là dùng quan hệ hoặc lợi ích riêng để đạt điều mình muốn thay vì theo con đường chính thức, công khai như mọi người.
"Cửa Khổng sân Trình" chỉ điều gì?
Chỉ nền học Nho giáo, theo tên Khổng Tử và anh em Trình Hạo, Trình Di thời Tống. "Theo cửa Khổng sân Trình" là theo nghiệp nho học, đèn sách.